MINISMDC075F-2
Công ty Littelfuse Inc.
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 4696 PCS
- Package
- 1812 (4532 Metric), Concave
- Series
- PTC Resettable Fuses
Bảng so sánh chi tiết giữa MINISMDC075F-2 và MINISMDC050-2 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Công ty Littelfuse Inc.
Công ty Littelfuse Inc.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | MINISMDC075F-2 | MINISMDC050-2 |
|---|---|---|
| Supplier | - | Littelfuse Inc. |
| Series | PolySwitch®, miniSMD | PolySwitch®, miniSMD |
| Part Status | Active | Obsolete |
| Type | Polymeric | Polymeric |
| Voltage - Max | 13.2V | 24V |
| Current - Max | 100 A | 100 A |
| Current - Hold(Ih)(Max) | 750 mA | 500 mA |
| Timeto Trip | 200 ms | 150 ms |
| Resistance - Initial(Ri)(Min) | 110 mOhms | 150 mOhms |
| Resistance - Post Trip(R1)(Max) | 450 mOhms | 1 Ohms |
| Operating Temperature | -40°C ~ 85°C | -40°C ~ 85°C |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Size / Dimension | 0.179 L x 0.128 W (4.55mm x 3.24mm) | 0.179 L x 0.128 W (4.55mm x 3.24mm) |
| Thickness(Max) | 0.024 (0.62mm) | 0.024 (0.62mm) |
| Current - Trip(It) | 1.5 A | - |