MJD45H11T4
STMicroelectronics
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 3019 PCS
- Package
- TO-252-3
- Series
- Transistors - Bipolar (BJT) - Single
Bảng so sánh chi tiết giữa MJD45H11T4 và MJD45H11RL cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
STMicroelectronics
onsemi
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | MJD45H11T4 | MJD45H11RL |
|---|---|---|
| Supplier | - | Rochester Electronics, LLC |
| Part Status | Active | Obsolete |
| Transistor Type | PNP | PNP |
| Current - Collector(Ic)(Max) | 8 A | 8 A |
| Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) | 80 V | 80 V |
| Vce Saturation(Max) @ Ib Ic | 1V @ 400mA, 8A | 1V @ 400mA, 8A |
| Current - Collector Cutoff(Max) | 10µA | 1µA |
| DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce | 40 @ 4A, 1V | 60 @ 2A, 1V |
| Power - Max | 20 W | 20 W |
| Frequency - Transition | - | 90MHz |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Operating Temperature | 150°C (TJ) | - |