MK10DN512VLL10 vs MK10DN32VLH5

Bảng so sánh chi tiết giữa MK10DN512VLL10 và MK10DN32VLH5 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MK10DN512VLL10

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
3986 PCS
Package
LQFP-100
Series
Embedded - Microcontrollers
Part B

MK10DN32VLH5

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
7156 PCS
Package
LQFP-64
Series
Embedded - Microcontrollers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MK10DN512VLL10 MK10DN32VLH5
Supplier - NXP USA Inc.
Series Kinetis K10 Kinetis K10
Part Status Active Active
Core Processor ARM® Cortex®-M4 ARM® Cortex®-M4
Core Size 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 100MHz 50MHz
Connectivity CANbus, EBI/EMI, I²C, IrDA, SD, SPI, UART/USART I²C, IrDA, SPI, UART/USART
Peripherals DMA, I²S, LVD, POR, PWM, WDT DMA, I²S, LVD, POR, PWM, WDT
Number of I/O 70 44
Program Memory Size 512KB (512K x 8) 32KB (32K x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
RAM Size 128K x 8 8K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 1.71V ~ 3.6V 1.71V ~ 3.6V
Data Converters A/D 37x16b; D/A 1x12b A/D 19x16b
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) -40°C ~ 105°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount