MK20DN512VLL10 vs MK20DN64VLF5 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MK20DN512VLL10 và MK20DN64VLF5 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MK20DN512VLL10

+BOM

7397 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MK20DN64VLF5

+BOM

2758 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói LQFP-100 LQFP-48
Mô tả IC MCU 32BIT 512KB FLASH 100LQFP IC MCU 32BIT 64KB FLASH 48LQFP
Supplier - Rochester Electronics, LLC,NXP USA Inc.
Series Kinetis K20 Kinetis K20
Part Status Active Active
Core Processor ARM® Cortex®-M4 ARM® Cortex®-M4
Core Size 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 100MHz 50MHz
Connectivity CANbus, EBI/EMI, I²C, IrDA, SD, SPI, UART/USART, USB, USB OTG I²C, IrDA, SPI, UART/USART, USB, USB OTG
Peripherals DMA, I²S, LVD, POR, PWM, WDT DMA, I²S, LVD, POR, PWM, WDT
Number of I/O 66 29
Program Memory Size 512KB (512K x 8) 64KB (64K x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
RAM Size 128K x 8 16K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 1.71V ~ 3.6V 1.71V ~ 3.6V
Data Converters A/D 33x16b; D/A 1x12b A/D 11x16b
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) -40°C ~ 105°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MK20DN512VLL10 MK20DN64VLF5

+BOM RFQ