MK20DX256VMC10 vs MK20DN512VMD10

Bảng so sánh chi tiết giữa MK20DX256VMC10 và MK20DN512VMD10 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MK20DX256VMC10

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
2768 PCS
Package
MAPBGA-121
Series
Embedded - Microcontrollers
Part B

MK20DN512VMD10

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
6178 PCS
Package
LBGA-144
Series
Embedded - Microcontrollers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MK20DX256VMC10 MK20DN512VMD10
Supplier - NXP USA Inc.
Series Kinetis K20 Kinetis K20
Part Status Active Active
Core Processor ARM® Cortex®-M4 ARM® Cortex®-M4
Core Size 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 100MHz 100MHz
Connectivity CANbus, EBI/EMI, I²C, IrDA, SPI, UART/USART, USB, USB OTG CANbus, EBI/EMI, I²C, IrDA, SD, SPI, UART/USART, USB, USB OTG
Peripherals DMA, I²S, LVD, POR, PWM, WDT DMA, I²S, LVD, POR, PWM, WDT
Number of I/O 70 100
Program Memory Size 256KB (256K x 8) 512KB (512K x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
RAM Size 64K x 8 128K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 1.71V ~ 3.6V 1.71V ~ 3.6V
Data Converters A/D 38x16b; D/A 2x12b A/D 42x16b; D/A 2x12b
Oscillator Type Internal Internal
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) -40°C ~ 105°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
EEPROM Size 4K x 8 -