MM74C922N vs MM74C74N So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MM74C922N và MM74C74N cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MM74C922N

+BOM

5971 PCS | onsemi
MM74C74N

+BOM

9351 PCS | onsemi
Gói PDIP-18
Mô tả IC ENCODER 16-KEY 1 X 8:4 18DIP IC FF D-TYPE DUAL 1BIT 14DIP
Supplier - onsemi
Series 74C 74C
Part Status Obsolete Obsolete
Function - Set(Preset) and Reset
Type 16-Key Encoder D-Type
Output Type - Complementary
Number of Elements - 2
Number of Bits per Element - 1
Clock Frequency - 8 MHz
Max Propagation Delay @ V Max CL - 110ns @ 10V, 50pF
Trigger Type - Positive Edge
Current - Output High Low 15mA, 16mA 8mA, 8mA
Voltage - Supply 3V ~ 15V 3V ~ 15V
Current - Quiescent (Iq) - 60 µA
Input Capacitance - 5 pF
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -55°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Through Hole Through Hole
Circuit 1 x 8:4 -
Independent Circuits 1 -
Voltage Supply Source Single Supply -
Mô hình so sánh : MM74C922N MM74C74N

+BOM RFQ