MM74HC00M vs MM74HC04MX

Bảng so sánh chi tiết giữa MM74HC00M và MM74HC04MX cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MM74HC00M

Công ty bán dẫn Fairchild

Lifecycle
Active
Stock
6626 PCS
Package
SOIC-14
Series
Logic - Gates and Inverters
Part B

MM74HC04MX

Công ty bán dẫn Fairchild

Lifecycle
Active
Stock
7711 PCS
Package
SOIC-14
Series
Logic - Gates and Inverters

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MM74HC00M MM74HC04MX
Series Bulk Bulk
Part Status 74HC 74HC
Logic Type Active Active
Number of Circuits NAND Gate Inverter
Number of Inputs 4 6
Features 2 1
Current - Quiescent (Max) 2V ~ 6V 2V ~ 6V
Current - Output High Low 2 µA 2 µA
Logic Level - Low 5.2mA, 5.2mA 5.2mA, 5.2mA
Logic Level - High 0.5V ~ 1.8V 0.5V ~ 1.8V
Max Propagation Delay @ V Max CL 1.5V ~ 4.2V 1.5V ~ 4.2V
Operating Temperature 15ns @ 6V, 50pF 16ns @ 6V, 50pF
Mounting Type -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C