MMBT3904 vs MMBT3906WT1G So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MMBT3906WT1G và MMBT3904 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MMBT3906WT1G

+BOM

5464 PCS | onsemi
MMBT3904

+BOM

3505 PCS | HY Electronic (Cayman) Limited
Gói SOT-323 SOT-23-3
Mô tả TRANS PNP 40V 0.2A SC70-3 SMALL SIGNAL TRANSISTOR
Part Status Active Active
Transistor Type PNP NPN
Current - Collector(Ic)(Max) 200 mA 200 mA
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 40 V 40 V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic 400mV @ 5mA, 50mA 300mV @ 5mA, 50mA
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce 100 @ 10mA, 1V 100 @ 10mA, 1V
Power - Max 150 mW 200 mW
Frequency - Transition 250MHz 300MHz
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series - MMBT3904
Current - Collector Cutoff(Max) - 50nA
Mô hình so sánh : MMBT3906WT1G MMBT3904

+BOM RFQ