MMBT3904 vs MMBT3906WT1G So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MMBT3906WT1G và MMBT3904 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOT-323
SOT-23-3
Mô tả
TRANS PNP 40V 0.2A SC70-3
SMALL SIGNAL TRANSISTOR
Part Status
Active
Active
Transistor Type
PNP
NPN
Current - Collector(Ic)(Max)
200 mA
200 mA
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max)
40 V
40 V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic
400mV @ 5mA, 50mA
300mV @ 5mA, 50mA
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce
100 @ 10mA, 1V
100 @ 10mA, 1V
Power - Max
150 mW
200 mW
Frequency - Transition
250MHz
300MHz
Operating Temperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
150°C (TJ)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount
Series
-
MMBT3904
Current - Collector Cutoff(Max)
-
50nA