MMBT4401LT1G vs MMBT4401

Bảng so sánh chi tiết giữa MMBT4401LT1G và MMBT4401 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MMBT4401LT1G

onsemi

Lifecycle
Active
Stock
4161 PCS
Package
SOT-23-3
Series
Transistors - Bipolar (BJT) - Single
Part B

MMBT4401

onsemi

Lifecycle
Active
Stock
4490 PCS
Package
SOT-23
Series
Transistors - Bipolar (BJT) - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MMBT4401LT1G MMBT4401
Part Status Active Obsolete
Transistor Type NPN NPN
Current - Collector(Ic)(Max) 600 mA 600 mA
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 40 V 40 V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic 750mV @ 50mA, 500mA 400mV @ 15mA, 150mA
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce 100 @ 150mA, 1V 300 @ 150mA, 1V
Power - Max 300 mW 300 mW
Frequency - Transition 250MHz 250MHz
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series - SOT-23
Current - Collector Cutoff(Max) - 100nA