MMBTA06LT1G vs MMBTA06

Bảng so sánh chi tiết giữa MMBTA06 và MMBTA06LT1G cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MMBTA06

+BOM

3519 PCS | onsemi
MMBTA06LT1G

+BOM

5396 PCS | onsemi
Gói SOT-23 SOT-23-3
Mô tả TRANS NPN 80V 0.5A SOT23-3 TRANS NPN 80V 0.5A SOT23-3
ProductStatus Obsolete Active
TransistorType NPN NPN
Current-Collector(Ic)(Max) 500 mA 500 mA
Voltage-CollectorEmitterBreakdown(Max) 80 V 80 V
VceSaturation(Max)@IbIc 250mV @ 10mA, 100mA 250mV @ 10mA, 100mA
Current-CollectorCutoff(Max) 100nA 100nA
DCCurrentGain(hFE)(Min)@IcVce 100 @ 100mA, 1V 100 @ 100mA, 1V
Power-Max 350 mW 225 mW
Frequency-Transition 100MHz 100MHz
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MMBTA06 MMBTA06LT1G

+BOM RFQ