MMBTA14LT1G vs MMBTA05LT3 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MMBTA14LT1G và MMBTA05LT3 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MMBTA14LT1G

+BOM

9690 PCS | onsemi
MMBTA05LT3

+BOM

6990 PCS | onsemi
Gói TO-236-3 TO-236-3
Mô tả TRANS NPN DARL 30V 0.3A SOT23-3 TRANS NPN 60V 0.5A SOT23-3
Supplier onsemi onsemi,Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Obsolete
Transistor Type NPN - Darlington NPN
Current - Collector(Ic)(Max) 300 mA 500 mA
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 30 V 60 V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic 1.5V @ 100µA, 100mA 250mV @ 10mA, 100mA
Current - Collector Cutoff(Max) 100nA (ICBO) 100nA
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce 20000 @ 100mA, 5V 100 @ 100mA, 1V
Power - Max 225 mW 225 mW
Frequency - Transition 125MHz 100MHz
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MMBTA14LT1G MMBTA05LT3

+BOM RFQ