MMBTA42 vs MMBTA92

Bảng so sánh chi tiết giữa MMBTA92 và MMBTA42 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MMBTA92

+BOM

5608 PCS | onsemi
MMBTA42

+BOM

6056 PCS | STMicroelectronics
Gói SOT23-3
Mô tả TRANS PNP 300V 0.5A SOT-23-3 TRANS NPN 300V 0.5A SOT23-3
Part Status Obsolete -
Base Product Number MMBTA92 -
Transistor Type PNP -
Current - Collector (Ic) (Max) 500 mA -
Voltage - Collector Emitter Breakdown (Max) 300 V -
Vce Saturation (Max) @ Ib, Ic 500mV @ 2mA, 20mA -
Current - Collector Cutoff (Max) 250nA (ICBO) -
DC Current Gain (hFE) (Min) @ Ic, Vce 25 @ 30mA, 10V -
Power - Max 350 mW -
Frequency - Transition 50MHz -
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -
Mounting Type Surface Mount -
Packaging Tape & Reel (TR) -
Series - SOT-23
ProductStatus - Obsolete
TransistorType - NPN
Current-Collector(Ic)(Max) - 100 mA
Voltage-CollectorEmitterBreakdown(Max) - 300 V
VceSaturation(Max)@IbIc - 200mV @ 2mA, 20mA
Current-CollectorCutoff(Max) - 250nA (ICBO)
DCCurrentGain(hFE)(Min)@IcVce - 60 @ 1mA, 10V
Power-Max - 350 mW
Frequency-Transition - 50MHz
OperatingTemperature - -65°C ~ 150°C (TJ)
MountingType - Surface Mount
Mô hình so sánh : MMBTA92 MMBTA42

+BOM RFQ