MMBTH10 vs MMBTH24

Bảng so sánh chi tiết giữa MMBTH10 và MMBTH24 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MMBTH10

+BOM

26283 PCS | onsemi
MMBTH24

+BOM

5486 PCS | onsemi
Gói TO-236-3, SC-59, SOT-23-3 TO-236-3, SC-59, SOT-23-3
Mô tả RF TRANS NPN 25V 650MHZ SOT23-3 RF TRANS NPN 30V 400MHZ SOT23-3
Supplier onsemi,Rochester Electronics, LLC onsemi
ProductStatus Obsolete Obsolete
TransistorType NPN NPN
Voltage-CollectorEmitterBreakdown(Max) 25V 30V
Frequency-Transition 650MHz 400MHz
Power-Max 225mW 225mW
DCCurrentGain(hFE)(Min)@IcVce 60 @ 4mA, 10V 30 @ 8mA, 10V
Current-Collector(Ic)(Max) 50mA 50mA
OperatingTemperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MMBTH10 MMBTH24

+BOM RFQ