MMC2114CFCAG33 vs MMC2113CFCPU33

Bảng so sánh chi tiết giữa MMC2114CFCAG33 và MMC2113CFCPU33 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MMC2114CFCAG33

+BOM

4203 PCS | Bán dẫn Freescale
MMC2113CFCPU33

+BOM

9788 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói LQFP-144 LQFP-100
Mô tả IC MCU 32BIT 256KB FLASH 144LQFP IC MCU 32BIT 128KB FLASH 100LQFP
Supplier - NXP USA Inc.
Series MCore MCore
ProductStatus Active Obsolete
CoreProcessor M210 M210
CoreSize 16/32-Bit 16/32-Bit
Speed 33MHz 33MHz
Connectivity EBI/EMI, SCI, SPI EBI/EMI, SCI, SPI
Peripherals LVD, POR, PWM, WDT LVD, POR, PWM, WDT
NumberofI/O 67 67
ProgramMemorySize 256KB (256K x 8) 128KB (128K x 8)
ProgramMemoryType FLASH FLASH
RAMSize 32K x 8 8K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 2.7V ~ 3.6V 2.7V ~ 3.6V
DataConverters A/D 8x10b A/D 8x10b
OscillatorType Internal Internal
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MMC2114CFCAG33 MMC2113CFCPU33

+BOM RFQ