MMPF0100F0AEP vs MMPF0100FDAEP So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MMPF0100F0AEP và MMPF0100FDAEP cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MMPF0100F0AEP

+BOM

7131 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MMPF0100FDAEP

+BOM

3042 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói QFN-56 HVQFN-56
Mô tả IC REG CONV I.MX6 12OUT 56HVQFN IC REG CONV I.MX6 12OUT 56HVQFN
Part Status Active Active
Applications Converter, i.MX6 Converter, i.MX6
Voltage - Input 2.8V ~ 4.5V 2.8V ~ 4.5V
Number of Outputs 12 12
Voltage - Output Multiple Multiple
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MMPF0100F0AEP MMPF0100FDAEP

+BOM RFQ