MP2013AGG-Z vs MP2016DD-LF-Z So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MP2013AGG-Z và MP2016DD-LF-Z cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MP2013AGG-Z

+BOM

4074 PCS | Monolithic Power Systems Inc.
MP2016DD-LF-Z

+BOM

5883 PCS | Monolithic Power Systems Inc.
Gói QFN-6 QFN-8
Mô tả IC REG LINEAR POS ADJ 150MA 6QFN IC REG LINEAR POS ADJ 30MA 8QFN
Part Status Active Active
Output Configuration Positive Positive
Output Type Adjustable Adjustable
Number of Regulators 1 1
Voltage - Input (Max) 40V 42V
Voltage - Output (Min/Fixed) 1.215V 1.2V
Voltage - Output (Max) 15V 40V
Voltage Dropout (Max) 0.85V @ 150mA 0.9V @ 30mA
Current - Output 150mA 30mA
Current - Quiescent (Iq) 9 µA 30 µA
Control Features Enable Enable
Protection Features Over Current, Over Temperature Over Current, Over Temperature, Short Circuit
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TJ) -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Current - Supply (Max) 22 µA -
PSRR 58dB ~ 41dB (100Hz ~ 1kHz) -
Mô hình so sánh : MP2013AGG-Z MP2016DD-LF-Z

+BOM RFQ