MP3398AGF-Z vs MP3398AGF

Bảng so sánh chi tiết giữa MP3398AGF-Z và MP3398AGF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MP3398AGF-Z

+BOM

4869 PCS | Monolithic Power Systems Inc.
MP3398AGF

+BOM

4762 PCS | Monolithic Power Systems Inc.
Gói TSSOP-16 TSSOP-16
Mô tả IC LED DRVR CTRLR PWM 16TSSOP IC LED DRVR CTRLR PWM 16TSSOP
ProductStatus Active Active
Type DC DC Controller DC DC Controller
Topology Step-Up (Boost) Step-Up (Boost)
InternalSwitch(s) No No
NumberofOutputs 4 4
Voltage-Supply(Min) 5V 5V
Voltage-Supply(Max) 28V 28V
Current-Output/Channel 350mA 350mA
Frequency 540kHz 540kHz
Dimming Analog, PWM Analog, PWM
Applications Backlight Backlight
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TJ) -40°C ~ 125°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MP3398AGF-Z MP3398AGF

+BOM RFQ