MP4570GF vs MP4575GF-P

Bảng so sánh chi tiết giữa MP4570GF và MP4575GF-P cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MP4570GF

+BOM

3933 PCS | Monolithic Power Systems Inc.
MP4575GF-P

+BOM

4000 PCS | Monolithic Power Systems Inc.
Gói TSSOP-20 TSSOP-20
Mô tả IC REG BUCK ADJ 3A 20TSSOP IC REG BUCK ADJ 4A 20TSSOP
ProductStatus Active Active
Function Step-Down Step-Down
OutputConfiguration Positive Positive
Topology Buck Buck
OutputType Adjustable Adjustable
NumberofOutputs 1 1
Voltage-Input(Min) 4.5V 4.5V
Voltage-Input(Max) 55V 55V
Voltage-Output(Min/Fixed) 1V 1V
Voltage-Output(Max) 49.5V 49.5V
Current-Output 3A 4A
SynchronousRectifier Yes Yes
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TJ) -40°C ~ 125°C (TJ)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Frequency-Switching 520kHz -
Mô hình so sánh : MP4570GF MP4575GF-P

+BOM RFQ