MPC5200CVR400B vs MPC5200VR400BR2

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC5200CVR400B và MPC5200VR400BR2 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MPC5200CVR400B

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
4576 PCS
Series
Embedded - Microprocessors
Part B

MPC5200VR400BR2

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
6891 PCS
Package
BBGA-272
Series
Embedded - Microprocessors

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MPC5200CVR400B MPC5200VR400BR2
Supplier - NXP USA Inc.
Series MPC52xx MPC52xx
Part Status Last Time Buy Obsolete
Core Processor PowerPC e300 PowerPC e300
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 400MHz 400MHz
RAM Controllers DDR, SDRAM DDR, SDRAM
Graphics Acceleration No No
Ethernet 10/100Mbps (1) 10/100Mbps (1)
USB USB 1.1 (2) USB 1.1 (2)
Voltage - I / O 2.5V, 3.3V 2.5V, 3.3V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 70°C (TA)
Base Product Number MPC5200CVR400 -
Mounting Type Surface Mount -
Additional Interfaces AC97, CAN, J1850, I2C, I2S, IrDA, PCI, PSC, SPI, UART -
Packaging Tray -