MPC5534MVM80 vs MPC5565MVZ132 So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MPC5534MVM80 và MPC5565MVZ132 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
BGA-208
BBGA-324
Mô tả
IC MCU 32BIT 1MB FLASH 208MAPBGA
IC MCU 32BIT 2MB FLASH 324PBGA
Supplier
-
NXP USA Inc.
Series
MPC55xx Qorivva
MPC55xx Qorivva
Part Status
Not For New Designs
Obsolete
Core Processor
e200z6
e200z6
Core Size
32-Bit Single-Core
32-Bit Single-Core
Speed
80MHz
132MHz
Connectivity
CANbus, EBI/EMI, Ethernet, SCI, SPI
CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI
Peripherals
DMA, POR, PWM, WDT
DMA, POR, PWM, WDT
Number of I/O
192
192
Program Memory Size
1MB (1M x 8)
2MB (2M x 8)
Program Memory Type
FLASH
FLASH
RAM Size
64K x 8
80K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd)
1.35V ~ 1.65V
1.35V ~ 1.65V
Data Converters
A/D 34x12b
A/D 40x12b
Oscillator Type
External
External
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C (TA)
-40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type
Surface Mount
Surface Mount