MPC555LFMZP40 vs MPC5554MVR132

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC555LFMZP40 và MPC5554MVR132 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MPC555LFMZP40

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
2847 PCS
Series
Embedded - Microcontrollers
Part B

MPC5554MVR132

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
1669 PCS
Package
BGA-416
Series
Embedded - Microcontrollers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MPC555LFMZP40 MPC5554MVR132
Series MPC5xx MPC55xx Qorivva
Part Status Obsolete Not For New Designs
Core Processor PowerPC e200z6
Core Size 32-Bit 32-Bit Single-Core
Speed 40MHz 132MHz
Connectivity CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI, UART/USART CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI
Peripherals POR, PWM, WDT DMA, POR, PWM, WDT
Number of I/O 101 256
Program Memory Size 448KB (448K x 8) 2MB (2M x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
RAM Size 26K x 8 64K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 2.7V ~ 5.5V 1.35V ~ 1.65V
Data Converters A/D 32x10b A/D 40x12b
Oscillator Type External External
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number MPC555 -
Digi Key Programmable Not Verified -
Packaging Tray -