MPC563MZP56 vs MPC562CZP40

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC563MZP56 và MPC562CZP40 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MPC563MZP56

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
6502 PCS
Series
Embedded - Microcontrollers
Part B

MPC562CZP40

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
5403 PCS
Package
BBGA-388
Series
Embedded - Microcontrollers

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MPC563MZP56 MPC562CZP40
Supplier - NXP USA Inc.
Series MPC5xx MPC5xx
Part Status Obsolete Obsolete
Core Processor PowerPC PowerPC
Core Size 32-Bit 32-Bit Single-Core
Speed 56MHz 40MHz
Connectivity CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI, UART/USART CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI, UART/USART
Peripherals POR, PWM, WDT POR, PWM, WDT
Number of I/O 56 64
Program Memory Type FLASH ROMless
RAM Size 32K x 8 32K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 2.5V ~ 2.7V 2.5V ~ 2.7V
Data Converters A/D 32x10b A/D 32x10b
Oscillator Type External External
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number MPC563 -
Digi Key Programmable Not Verified -
Program Memory Size 512KB (512K x 8) -
Packaging Tray -