MPC565MZP56 vs MPC561MVR56

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC565MZP56 và MPC561MVR56 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC565MZP56

+BOM

2545 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC561MVR56

+BOM

3692 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOT1712-1 BBGA-388
Mô tả IC MCU 32BIT 1MB FLASH 388PBGA IC MCU 32BIT ROMLESS 388PBGA
Supplier - NXP USA Inc.
Series MPC5xx MPC5xx
ProductStatus Not For New Designs Not For New Designs
CoreProcessor PowerPC PowerPC
CoreSize 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 56MHz 56MHz
Connectivity CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI, UART/USART CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI, UART/USART
Peripherals POR, PWM, WDT POR, PWM, WDT
NumberofI/O 56 64
ProgramMemoryType FLASH ROMless
RAMSize 36K x 8 32K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 2.5V ~ 2.7V 2.5V ~ 2.7V
DataConverters A/D 40x10b A/D 32x10b
OscillatorType External External
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
ProgramMemorySize 1MB (1M x 8) -
Mô hình so sánh : MPC565MZP56 MPC561MVR56

+BOM RFQ