MPC7410RX500LE vs MPC7410THX400LE So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC7410RX500LE và MPC7410THX400LE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC7410RX500LE

+BOM

2020 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC7410THX400LE

+BOM

8398 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói FCCBGA BCBGA-360
Mô tả IC MPU MPC74XX 500MHZ 360FCCBGA IC MPU MPC74XX 400MHZ 360FCCBGA
Supplier - NXP USA Inc.
Series MPC74xx MPC74xx
Part Status Obsolete Obsolete
Core Processor PowerPC G4 PowerPC G4
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 500MHz 400MHz
Graphics Acceleration No No
Voltage - I / O 1.8V, 2.5V, 3.3V 1.8V, 2.5V, 3.3V
Operating Temperature 0°C ~ 105°C (TA) -40°C ~ 105°C (TA)
Mô hình so sánh : MPC7410RX500LE MPC7410THX400LE

+BOM RFQ