MPC8245LZU266D vs MPC8260AZUPIBB So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8245LZU266D và MPC8260AZUPIBB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC8245LZU266D

+BOM

2869 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC8260AZUPIBB

+BOM

4362 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói LBGA-352 LBGA-480
Mô tả IC MPU MPC82XX 266MHZ 352TBGA IC MPU MPC82XX 300MHZ 480TBGA
Supplier - NXP USA Inc.
Series MPC82xx MPC82xx
Part Status Obsolete Obsolete
Core Processor PowerPC 603e PowerPC G2
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 266MHz 300MHz
Co - Processors / DSP - Communications; RISC CPM
RAM Controllers SDRAM DRAM, SDRAM
Graphics Acceleration No No
Ethernet - 10/100Mbps (3)
Voltage - I / O 3.3V 3.3V
Operating Temperature 0°C ~ 105°C (TA) 0°C ~ 105°C (TA)
Mô hình so sánh : MPC8245LZU266D MPC8260AZUPIBB

+BOM RFQ