MPC8280CZUQLDA vs MPC8245LZU266D

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8280CZUQLDA và MPC8245LZU266D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MPC8280CZUQLDA

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
8410 PCS
Series
Embedded - Microprocessors
Part B

MPC8245LZU266D

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
2869 PCS
Package
LBGA-352
Series
Embedded - Microprocessors

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MPC8280CZUQLDA MPC8245LZU266D
Series MPC82xx MPC82xx
Part Status Obsolete Obsolete
Base Product Number MPC8280 -
Core Processor PowerPC G2_LE PowerPC 603e
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 333MHz 266MHz
Co - Processors / DSP Communications; RISC CPM -
RAM Controllers DRAM, SDRAM SDRAM
Graphics Acceleration No No
Ethernet 10/100Mbps (3) -
USB USB 2.0 (1) -
Voltage - I / O 3.3V 3.3V
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) 0°C ~ 105°C (TA)
Mounting Type Surface Mount -
Additional Interfaces I2C, SCC, SMC, SPI, UART, USART -
Packaging Tray -