MPC8247VRTIEA vs MPC8247CVRTIEA

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8247CVRTIEA và MPC8247VRTIEA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC8247CVRTIEA

+BOM

2680 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC8247VRTIEA

+BOM

5118 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói BGA-516 516-PBGA (27x27)
Mô tả IC MPU MPC82XX 400MHZ 516BGA IC MPU MPC82XX 400MHZ 516BGA
Series MPC82xx MPC82xx
ProductStatus Active Active
CoreProcessor PowerPC G2_LE PowerPC G2_LE
NumberofCores/BusWidth 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 400MHz 400MHz
Co-Processors/DSP Communications; RISC CPM Communications; RISC CPM
RAMControllers DRAM, SDRAM DRAM, SDRAM
GraphicsAcceleration No No
Ethernet 10/100Mbps (2) 10/100Mbps (2)
USB USB 2.0 (1) USB 2.0 (1)
Voltage-I/O 3.3V 3.3V
OperatingTemperature -40°C ~ 105°C (TA) 0°C ~ 105°C (TA)
Mô hình so sánh : MPC8247CVRTIEA MPC8247VRTIEA

+BOM RFQ