MPC8248CVRTIEA vs MPC8245ARZU400D

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8248CVRTIEA và MPC8245ARZU400D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC8248CVRTIEA

+BOM

2906 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC8245ARZU400D

+BOM

6559 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOT1527-2 LBGA-352
Mô tả IC MPU MPC82XX 400MHZ 516BGA IC MPU MPC82XX 400MHZ 352TBGA
Supplier - NXP USA Inc.
Series MPC82xx MPC82xx
ProductStatus Active Obsolete
CoreProcessor PowerPC G2_LE PowerPC 603e
NumberofCores/BusWidth 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 400MHz 400MHz
RAMControllers DRAM, SDRAM SDRAM
GraphicsAcceleration No No
Voltage-I/O 3.3V 3.3V
OperatingTemperature -40°C ~ 105°C (TA) 0°C ~ 85°C (TA)
Co-Processors/DSP Communications; RISC CPM, Security; SEC -
Ethernet 10/100Mbps (2) -
USB USB 2.0 (1) -
SecurityFeatures Cryptography, Random Number Generator -
Mô hình so sánh : MPC8248CVRTIEA MPC8245ARZU400D

+BOM RFQ