MPC8248CVRTIEA vs MPC8260ACZUMHBB So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8248CVRTIEA và MPC8260ACZUMHBB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC8248CVRTIEA

+BOM

2906 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC8260ACZUMHBB

+BOM

8426 PCS | NXP bán dẫn
Gói SOT1527-2
Mô tả IC MPU MPC82XX 400MHZ 516BGA POWERQUICC RISC MICROPROCESSOR
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Series MPC82xx Bulk
Part Status Active MPC82xx
Core Processor PowerPC G2_LE Obsolete
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit PowerPC G2
Speed 400MHz 1 Core, 32-Bit
Co - Processors / DSP Communications; RISC CPM, Security; SEC 266MHz
RAM Controllers DRAM, SDRAM Communications; RISC CPM
Graphics Acceleration No DRAM, SDRAM
Display&Interface Controllers - No
SATA - 10/100Mbps (3)
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) 3.3V
Security Features Cryptography, Random Number Generator -40°C ~ 105°C (TA)
Ethernet 10/100Mbps (2) -
USB USB 2.0 (1) -
Voltage - I / O 3.3V -
Mô hình so sánh : MPC8248CVRTIEA MPC8260ACZUMHBB

+BOM RFQ