MPC8270CVRMIBA vs MPC8250AVRIHBC

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8270CVRMIBA và MPC8250AVRIHBC cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MPC8270CVRMIBA

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
5549 PCS
Package
BGA-516
Series
Embedded - Microprocessors
Part B

MPC8250AVRIHBC

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
6143 PCS
Package
BBGA-516
Series
Embedded - Microprocessors

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MPC8270CVRMIBA MPC8250AVRIHBC
Supplier - NXP USA Inc.
Series MPC82xx MPC82xx
Part Status Active Obsolete
Core Processor PowerPC G2_LE PowerPC G2
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 266MHz 200MHz
Co - Processors / DSP Communications; RISC CPM Communications; RISC CPM
RAM Controllers DRAM, SDRAM DRAM, SDRAM
Graphics Acceleration No No
Ethernet 10/100Mbps (3) 10/100Mbps (3)
Voltage - I / O 3.3V 3.3V
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) 0°C ~ 105°C (TA)
USB USB 2.0 (1) -