MPC8270CVVUPEA vs MPC823CZQ66B2T So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8270CVVUPEA và MPC823CZQ66B2T cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC8270CVVUPEA

+BOM

3471 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC823CZQ66B2T

+BOM

3698 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói TBGA-480 BBGA-256
Mô tả IC MPU MPC82XX 450MHZ 480TBGA IC MPU MPC8XX 66MHZ 256BGA
Supplier - NXP USA Inc.
Series MPC82xx MPC8xx
Part Status Obsolete Obsolete
Core Processor PowerPC G2_LE PowerPC
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 450MHz 66MHz
Co - Processors / DSP Communications; RISC CPM Communications; RISC CPM
RAM Controllers DRAM, SDRAM DRAM
Graphics Acceleration No No
Display&Interface Controllers - LCD, Video
Ethernet 10/100Mbps (3) 10Mbps (1)
USB USB 2.0 (1) USB 1.x (1)
Voltage - I / O 3.3V 3.3V
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) -40°C ~ 95°C (TA)
Mô hình so sánh : MPC8270CVVUPEA MPC823CZQ66B2T

+BOM RFQ