MPC8245ARVV400D vs MPC8270VVUPEA

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8245ARVV400D và MPC8270VVUPEA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MPC8245ARVV400D

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
6380 PCS
Series
Embedded - Microprocessors
Part B

MPC8270VVUPEA

Nexperia Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
7726 PCS
Package
SOT1752-1
Series
Embedded - Microprocessors

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MPC8245ARVV400D MPC8270VVUPEA
Series MPC82xx -
Part Status Obsolete Obsolete
Core Processor PowerPC 603e PowerPC G2_LE
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 400MHz 300MHz
RAM Controllers SDRAM DRAM, SDRAM
Graphics Acceleration No No
Voltage - I / O 3.3V 3.3V
Operating Temperature 0°C ~ 85°C (TA) 0°C ~ 105°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount -
Additional Interfaces I2C, I²O, PCI, UART -
Base Product Number MPC82 -
Co - Processors / DSP - Communications; RISC CPM
Ethernet - 10/100Mbps (3)
USB - USB 2.0 (1)