MPC8270VVUPEA vs MPC8245ARVV400D
Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8245ARVV400D và MPC8270VVUPEA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOT1752-1
Mô tả
IC MPU MPC82XX 400MHZ 352TBGA
POWERQUICC 32 BIT POWER ARCHITEC
Series
MPC82xx
-
Part Status
Obsolete
-
Core Processor
PowerPC 603e
-
Number of Cores/Bus Width
1 Core, 32-Bit
-
Speed
400MHz
300MHz
RAM Controllers
SDRAM
-
Graphics Acceleration
No
-
Voltage - I/O
3.3V
-
Operating Temperature
0°C ~ 85°C (TA)
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Additional Interfaces
I2C, I²O, PCI, UART
-
Base Product Number
MPC82
-
ProductStatus
-
Obsolete
CoreProcessor
-
PowerPC G2_LE
NumberofCores/BusWidth
-
1 Core, 32-Bit
Co-Processors/DSP
-
Communications; RISC CPM
RAMControllers
-
DRAM, SDRAM
GraphicsAcceleration
-
No
Ethernet
-
10/100Mbps (3)
USB
-
USB 2.0 (1)
Voltage-I/O
-
3.3V
OperatingTemperature
-
0°C ~ 105°C (TJ)