MPC8270ZUUPEA vs MPC8245LVV266D So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8245LVV266D và MPC8270ZUUPEA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC8245LVV266D

+BOM

2723 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC8270ZUUPEA

+BOM

4286 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói BGA-480
Mô tả IC MPU MPC82XX 266MHZ 352TBGA IC MPU MPC82XX 450MHZ 480TBGA
Series MPC82xx MPC82xx
Part Status Obsolete Obsolete
Core Processor PowerPC 603e PowerPC G2_LE
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 266MHz 450MHz
RAM Controllers SDRAM DRAM, SDRAM
Graphics Acceleration No No
Voltage - I / O 3.3V 3.3V
Operating Temperature 0°C ~ 105°C (TA) 0°C ~ 105°C (TA)
Mounting Type Surface Mount -
Additional Interfaces I2C, I²O, PCI, UART -
Base Product Number MPC82 -
Co - Processors / DSP - Communications; RISC CPM
Ethernet - 10/100Mbps (3)
USB - USB 2.0 (1)
Mô hình so sánh : MPC8245LVV266D MPC8270ZUUPEA

+BOM RFQ