MPC8280CVVUPEA vs MPC8250ACZUMHBC So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8250ACZUMHBC và MPC8280CVVUPEA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC8250ACZUMHBC

+BOM

3419 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC8280CVVUPEA

+BOM

5322 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói TBGA-480
Mô tả IC MPU MPC82XX 266MHZ 480TBGA IC MPU MPC82XX 450MHZ 480TBGA
Series MPC82xx MPC82xx
Part Status Obsolete Obsolete
Core Processor PowerPC G2 PowerPC G2_LE
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 266MHz 450MHz
Co - Processors / DSP Communications; RISC CPM Communications; RISC CPM
RAM Controllers DRAM, SDRAM DRAM, SDRAM
Graphics Acceleration No No
Ethernet 10/100Mbps (3) 10/100Mbps (3)
Voltage - I / O 3.3V 3.3V
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) -40°C ~ 105°C (TA)
Mounting Type Surface Mount -
Additional Interfaces I2C, SCC, SMC, SPI, UART, USART -
Base Product Number MPC82 -
USB - USB 2.0 (1)
Mô hình so sánh : MPC8250ACZUMHBC MPC8280CVVUPEA

+BOM RFQ