MPC8280CVVUPEA vs MPC8270CVVUPEA

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8270CVVUPEA và MPC8280CVVUPEA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC8270CVVUPEA

+BOM

3471 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC8280CVVUPEA

+BOM

5322 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói TBGA-480 TBGA480
Mô tả IC MPU MPC82XX 450MHZ 480TBGA IC MPU MPC82XX 450MHZ 480TBGA
Series MPC82xx MPC82xx
ProductStatus Obsolete Obsolete
CoreProcessor PowerPC G2_LE PowerPC G2_LE
NumberofCores/BusWidth 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 450MHz 450MHz
Co-Processors/DSP Communications; RISC CPM Communications; RISC CPM
RAMControllers DRAM, SDRAM DRAM, SDRAM
GraphicsAcceleration No No
Ethernet 10/100Mbps (3) 10/100Mbps (3)
USB USB 2.0 (1) USB 2.0 (1)
Voltage-I/O 3.3V 3.3V
OperatingTemperature -40°C ~ 105°C (TA) -40°C ~ 105°C (TA)
Mô hình so sánh : MPC8270CVVUPEA MPC8280CVVUPEA

+BOM RFQ