MPC8280CZUUPEA vs MPC8241TZQ166D

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8280CZUUPEA và MPC8241TZQ166D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MPC8280CZUUPEA

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
7436 PCS
Package
TBGA-480
Series
Embedded - Microprocessors
Part B

MPC8241TZQ166D

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
6120 PCS
Package
BBGA-357
Series
Embedded - Microprocessors

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MPC8280CZUUPEA MPC8241TZQ166D
Supplier - NXP USA Inc.
Series MPC82xx MPC82xx
Part Status Obsolete Obsolete
Core Processor PowerPC G2_LE PowerPC 603e
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 450MHz 166MHz
RAM Controllers DRAM, SDRAM SDRAM
Graphics Acceleration No No
Voltage - I / O 3.3V 3.3V
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) -40°C ~ 105°C (TA)
Co - Processors / DSP Communications; RISC CPM -
Ethernet 10/100Mbps (3) -
USB USB 2.0 (1) -