MPC8306CVMADDCA vs MPC8308ZQAFD

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8306CVMADDCA và MPC8308ZQAFD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC8306CVMADDCA

+BOM

3131 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC8308ZQAFD

+BOM

7379 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói 473-LFBGA
Mô tả IC MPU MPC83XX 266MHZ 369BGA IC MPU MPC83XX 333MHZ 473MAPBGA
Supplier - NXP USA Inc.
Series MPC83xx MPC83xx
ProductStatus - Obsolete
CoreProcessor - PowerPC e300c3
NumberofCores/BusWidth - 1 Core, 32-Bit
Speed 266MHz 333MHz
RAMControllers - DDR2
GraphicsAcceleration - No
Ethernet 10/100Mbps (3) 10/100/1000Mbps (3)
USB USB 2.0 (1) USB 2.0 (1)
Voltage-I/O - 1.8V, 2.5V, 3.3V
OperatingTemperature - 0°C ~ 105°C (TA)
Part Status Obsolete -
Base Product Number MPC8306 -
Co-Processors/DSP Communications; QUICC Engine -
Mounting Type Surface Mount -
Additional Interfaces CAN, DUART, I2C, MMC/SD, SPI, TDM -
Packaging Tray -
Mô hình so sánh : MPC8306CVMADDCA MPC8308ZQAFD

+BOM RFQ