MPC8308CVMAGDA vs MPC8379EVRANG

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8308CVMAGDA và MPC8379EVRANG cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MPC8308CVMAGDA

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
3628 PCS
Package
MAPBGA-473
Series
Embedded - Microprocessors
Part B

MPC8379EVRANG

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
2648 PCS
Package
BBGA-689
Series
Embedded - Microprocessors

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MPC8308CVMAGDA MPC8379EVRANG
Supplier - NXP USA Inc.
Series MPC83xx MPC83xx
Part Status Active Obsolete
Core Processor PowerPC e300c3 PowerPC e300c4s
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 400MHz 800MHz
Co - Processors / DSP - Security; SEC 3.0
RAM Controllers DDR2 DDR, DDR2
Graphics Acceleration No No
Ethernet 10/100/1000Mbps (3) 10/100/1000Mbps (2)
SATA - SATA 3Gbps (4)
USB USB 2.0 (1) USB 2.0 + PHY (1)
Voltage - I / O 1.8V, 2.5V, 3.3V 1.8V, 2.5V, 3.3V
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) 0°C ~ 125°C (TA)
Security Features - Cryptography, Random Number Generator