MPC8309CVMAGDCA vs MPC8313CZQAFFC

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8309CVMAGDCA và MPC8313CZQAFFC cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MPC8309CVMAGDCA

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
6224 PCS
Package
BGA-489
Series
Embedded - Microprocessors
Part B

MPC8313CZQAFFC

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
7419 PCS
Package
BBGA-516
Series
Embedded - Microprocessors

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MPC8309CVMAGDCA MPC8313CZQAFFC
Supplier - NXP USA Inc.
Part Status Last Time Buy Obsolete
Series MPC83xx -
Core Processor PowerPC e300c3 -
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit -
Speed 400MHz -
Co - Processors / DSP Communications; QUICC Engine -
RAM Controllers DDR2 -
Graphics Acceleration No -
Ethernet 10/100Mbps (3) -
USB USB 2.0 (1) -
Voltage - I / O 1.8V, 3.3V -
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) -