MPC8309CVMAHFCA vs MPC8309CVMAGDCA

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8309CVMAGDCA và MPC8309CVMAHFCA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC8309CVMAGDCA

+BOM

6224 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC8309CVMAHFCA

+BOM

1829 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói BGA-489 BGA-489
Mô tả IC MPU MPC83XX 400MHZ 489BGA IC MPU MPC83XX 417MHZ 489BGA
Series MPC83xx MPC83xx
ProductStatus Last Time Buy Last Time Buy
CoreProcessor PowerPC e300c3 PowerPC e300c3
NumberofCores/BusWidth 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 400MHz 417MHz
Co-Processors/DSP Communications; QUICC Engine Communications; QUICC Engine
RAMControllers DDR2 DDR2
GraphicsAcceleration No No
Ethernet 10/100Mbps (3) 10/100Mbps (3)
USB USB 2.0 (1) USB 2.0 (1)
Voltage-I/O 1.8V, 3.3V 1.8V, 3.3V
OperatingTemperature -40°C ~ 105°C (TA) -40°C ~ 105°C (TA)
Mô hình so sánh : MPC8309CVMAGDCA MPC8309CVMAHFCA

+BOM RFQ