MPC8378CVRANGA
NXP Hoa Kỳ Inc.
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 5086 PCS
- Series
- Embedded - Microprocessors
Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8378CVRANGA và MPC8313CVRAFFC cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
NXP Hoa Kỳ Inc.
NXP Hoa Kỳ Inc.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | MPC8378CVRANGA | MPC8313CVRAFFC |
|---|---|---|
| Series | MPC83xx | MPC83xx |
| Part Status | Obsolete | Active |
| Base Product Number | MPC8378 | - |
| Core Processor | PowerPC e300c4s | PowerPC e300c3 |
| Number of Cores / Bus Width | 1 Core, 32-Bit | 1 Core, 32-Bit |
| Speed | 800MHz | 333MHz |
| RAM Controllers | DDR, DDR2 | DDR, DDR2 |
| Graphics Acceleration | No | No |
| Ethernet | 10/100/1000Mbps (2) | 10/100/1000Mbps (2) |
| USB | USB 2.0 + PHY (1) | USB 2.0 + PHY (1) |
| Voltage - I / O | 1.8V, 2.5V, 3.3V | 1.8V, 2.5V, 3.3V |
| Operating Temperature | -40°C ~ 125°C (TA) | -40°C ~ 105°C (TA) |
| Mounting Type | Surface Mount | - |
| Additional Interfaces | DUART, I2C, MMC/SD, PCI, SPI | - |
| Packaging | Tray | - |