MPC8347CVVAGDB vs MPC8347CZUAGDB
Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8347CZUAGDB và MPC8347CVVAGDB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
LBGA-672
Mô tả
IC MPU MPC83XX 400MHZ 672LBGA
IC MPU MPC83XX 400MHZ 672TBGA
Series
MPC83xx
MPC83xx
Part Status
Obsolete
-
Core Processor
PowerPC e300
-
Number of Cores/Bus Width
1 Core, 32-Bit
-
Speed
400MHz
400MHz
RAM Controllers
DDR
-
Graphics Acceleration
No
-
Ethernet
10/100/1000Mbps (2)
10/100/1000Mbps (2)
USB
USB 2.0 + PHY (2)
USB 2.0 + PHY (2)
Voltage - I/O
2.5V, 3.3V
-
Operating Temperature
-40°C ~ 105°C (TA)
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Additional Interfaces
DUART, I2C, PCI, SPI
-
Base Product Number
MPC83
-
ProductStatus
-
Obsolete
CoreProcessor
-
PowerPC e300
NumberofCores/BusWidth
-
1 Core, 32-Bit
RAMControllers
-
DDR
GraphicsAcceleration
-
No
Voltage-I/O
-
2.5V, 3.3V
OperatingTemperature
-
-40°C ~ 105°C (TA)