MPC8358EVRAGDGA vs MPC8313CZQAFFC
Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8358EVRAGDGA và MPC8313CZQAFFC cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TBGA-740
516-BBGA Exposed Pad
Mô tả
IC MPU MPC83XX 400MHZ 668BGA
IC MPU POWERQUICC II PRO 516PBGA
Supplier
-
NXP USA Inc.
ProductStatus
Active
Obsolete
Series
MPC83xx
-
CoreProcessor
PowerPC e300
-
NumberofCores/BusWidth
1 Core, 32-Bit
-
Speed
400MHz
-
Co-Processors/DSP
Communications; QUICC Engine, Security; SEC
-
RAMControllers
DDR, DDR2
-
GraphicsAcceleration
No
-
Ethernet
10/100/1000Mbps (1)
-
USB
USB 1.x (1)
-
Voltage-I/O
1.8V, 2.5V, 3.3V
-
OperatingTemperature
0°C ~ 105°C (TA)
-
SecurityFeatures
Cryptography, Random Number Generator
-