MPC8360ZUAJDGA vs MPC8358CVVADDE
Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8360ZUAJDGA và MPC8358CVVADDE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
LBGA-740
LBGA-740
Mô tả
IC MPU MPC83XX 533MHZ 740TBGA
IC MPU MPC83XX 266MHZ 740TBGA
Supplier
NXP USA Inc.
NXP USA Inc.
Series
MPC83xx
MPC83xx
ProductStatus
Obsolete
Obsolete
CoreProcessor
PowerPC e300
PowerPC e300
NumberofCores/BusWidth
1 Core, 32-Bit
1 Core, 32-Bit
Speed
533MHz
266MHz
Co-Processors/DSP
Communications; QUICC Engine
Communications; QUICC Engine
RAMControllers
DDR, DDR2
DDR, DDR2
GraphicsAcceleration
No
No
Ethernet
10/100/1000Mbps (1)
10/100/1000Mbps (1)
USB
USB 1.x (1)
USB 1.x (1)
Voltage-I/O
1.8V, 2.5V, 3.3V
1.8V, 2.5V, 3.3V
OperatingTemperature
0°C ~ 105°C (TA)
-40°C ~ 105°C (TA)