MPC850DEVR50BU vs MPC850DECZQ50BU So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC850DEVR50BU và MPC850DECZQ50BU cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC850DEVR50BU

+BOM

3164 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC850DECZQ50BU

+BOM

6629 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói BBGA-256 BBGA-256
Mô tả IC MPU MPC8XX 50MHZ 256BGA IC MPU MPC8XX 50MHZ 256BGA
Supplier Rochester Electronics, LLC,NXP USA Inc. NXP USA Inc.
Series MPC8xx MPC8xx
Part Status Obsolete Obsolete
Core Processor MPC8xx MPC8xx
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 50MHz 50MHz
Co - Processors / DSP Communications; CPM Communications; CPM
RAM Controllers DRAM DRAM
Graphics Acceleration No No
Ethernet 10Mbps (1) 10Mbps (1)
USB USB 1.x (1) USB 1.x (1)
Voltage - I / O 3.3V 3.3V
Operating Temperature 0°C ~ 95°C (TA) -40°C ~ 95°C (TA)
Mô hình so sánh : MPC850DEVR50BU MPC850DECZQ50BU

+BOM RFQ