MPC852TVR100A vs MPC8535BVTAKGA

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC852TVR100A và MPC8535BVTAKGA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MPC852TVR100A

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
2496 PCS
Package
MAPBGA-169
Series
Embedded - Microprocessors
Part B

MPC8535BVTAKGA

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
7577 PCS
Package
BBGA-783
Series
Embedded - Microprocessors

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MPC852TVR100A MPC8535BVTAKGA
Supplier - NXP USA Inc.
Series MPC8xx MPC85xx
Part Status Obsolete Obsolete
Core Processor MPC8xx PowerPC e500
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 100MHz 600MHz
RAM Controllers DRAM DDR2, DDR3
Graphics Acceleration No No
Ethernet 10Mbps (1) 10/100/1000Mbps (2)
SATA - SATA 3Gbps (1)
USB - USB 2.0 (2)
Voltage - I / O 3.3V 1.8V, 2.5V, 3.3V
Operating Temperature 0°C ~ 95°C (TA) 0°C ~ 105°C (TA)
Co - Processors / DSP Communications; CPM -