MPC852TVR100A vs MPC8536EBVTATHA

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC852TVR100A và MPC8536EBVTATHA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC852TVR100A

+BOM

2496 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC8536EBVTATHA

+BOM

7066 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói MAPBGA-169 BBGA-783
Mô tả IC MPU MPC8XX 100MHZ 256BGA IC MPU MPC85XX 1.25GHZ 783FCBGA
Supplier - NXP USA Inc.
Series MPC8xx MPC85xx
ProductStatus Obsolete Obsolete
CoreProcessor MPC8xx PowerPC e500
NumberofCores/BusWidth 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 100MHz 1.25GHz
Co-Processors/DSP Communications; CPM Security; SEC
RAMControllers DRAM DDR2, DDR3
GraphicsAcceleration No No
Ethernet 10Mbps (1) 10/100/1000Mbps (2)
SATA - SATA 3Gbps (2)
USB - USB 2.0 (3)
Voltage-I/O 3.3V 1.8V, 2.5V, 3.3V
OperatingTemperature 0°C ~ 95°C (TA) 0°C ~ 105°C (TA)
SecurityFeatures - Cryptography
Mô hình so sánh : MPC852TVR100A MPC8536EBVTATHA

+BOM RFQ