MPC8540VT667LC vs MPC852TVR50A

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8540VT667LC và MPC852TVR50A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MPC8540VT667LC

Bán dẫn Freescale

Lifecycle
Active
Stock
900 PCS
Series
Embedded - Microprocessors
Part B

MPC852TVR50A

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
6634 PCS
Package
SOT1667-1
Series
Embedded - Microprocessors

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MPC8540VT667LC MPC852TVR50A
Series MPC85xx MPC8xx
Part Status Active Obsolete
Core Processor PowerPC e500 MPC8xx
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 667MHz 50MHz
RAM Controllers DDR, SDRAM DRAM
Graphics Acceleration No No
Ethernet 10/100Mbps (1), 10/100/1000Mbps (2) 10Mbps (1)
Voltage - I / O 2.5V, 3.3V 3.3V
Operating Temperature 0°C ~ 105°C (TA) 0°C ~ 95°C (TA)
Mounting Type Surface Mount -
Additional Interfaces DUART, I2C, PCI, RapidIO -
Base Product Number MPC85 -
Co - Processors / DSP - Communications; CPM