MPC8548EVTAUJB vs MPC8533EVTARJA

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8548EVTAUJB và MPC8533EVTARJA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC8548EVTAUJB

+BOM

4642 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC8533EVTARJA

+BOM

7175 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói FCPBGA-783 BBGA-783
Mô tả IC MPU MPC85XX 1.333GHZ 783BGA IC MPU MPC85XX 1.067GHZ 783BGA
Supplier - NXP USA Inc.
Series MPC85xx MPC85xx
ProductStatus Obsolete Obsolete
CoreProcessor PowerPC e500 PowerPC e500v2
NumberofCores/BusWidth 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 1.333GHz 1.067GHz
Co-Processors/DSP Signal Processing; SPE, Security; SEC Security; SEC
RAMControllers DDR, DDR2, SDRAM DDR, DDR2
GraphicsAcceleration No No
Ethernet 10/100/1000Mbps (4) 10/100/1000Mbps (2)
Voltage-I/O 1.8V, 2.5V, 3.3V 1.8V, 2.5V, 3.3V
OperatingTemperature 0°C ~ 105°C (TA) 0°C ~ 90°C (TA)
SecurityFeatures Cryptography, Random Number Generator Cryptography, Random Number Generator
Mô hình so sánh : MPC8548EVTAUJB MPC8533EVTARJA

+BOM RFQ