MPC8560VT833LC vs MPC850DEVR50BUR2

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8560VT833LC và MPC850DEVR50BUR2 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC8560VT833LC

+BOM

2911 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC850DEVR50BUR2

+BOM

7529 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói 784-BBGA BGA-256
Mô tả IC MPU MPC85XX 833MHZ 783FCBGA IC MPU MPC8XX 50MHZ 256BGA
Series MPC85xx MPC8xx
ProductStatus Obsolete Obsolete
CoreProcessor PowerPC e500 MPC8xx
NumberofCores/BusWidth 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 833MHz 50MHz
Co-Processors/DSP Communications; CPM Communications; CPM
RAMControllers DDR, SDRAM DRAM
GraphicsAcceleration No No
Ethernet 10/100/1000Mbps (2) 10Mbps (1)
USB - USB 1.x (1)
Voltage-I/O 2.5V, 3.3V 3.3V
OperatingTemperature 0°C ~ 105°C (TA) 0°C ~ 95°C (TA)
Mô hình so sánh : MPC8560VT833LC MPC850DEVR50BUR2

+BOM RFQ